It's very interesting to know some basic Vietnamese words while traveling in Vietnam. Here we give you some basic Vietnamese words with the phonetic spelling to help you talk with Vietnamese people in a friendly way.
Common Words
We chúng tôi choong toi
Please xin som 1 10 Thank you cám Æ¡n cam uhn Mot Mooy Hello xin chÃ*o sin chow 2 20 Goodbye chÃ*o/tạm biệt chow/tam beet-et Hi Hi-mooi Sorry xin lá»—i sin loy 3 21 I want to buy tôi muốn mua toy moo-uhn mooa Ba Hi-mooi-mot How much? bao nhiêu ba-ow nyew 4 99 Want to go muốn Ä‘i moo-uhn de Bawn Cheen Mooy-cheen Where is ở đâu uh dow 5 100 Hotel khách sạn khack san Num Mot-chum Restaurant nhÃ* hÃ*ng nya hang 6 101 Toilet nhÃ* vệ sinh nya veh sing Saow Mot-chum-ling-mot Bottled warter nước khoáng noo-uk kwang 7 230 Boiled water nước sôi nook soy Buy Hi-chum-ba-mooy Tea chè (north) chay 8 4000
trÃ* (south) chah Taam Bawn nyeen Coffee cÃ* phê ca-fay 9 50,000 Ticket vé veh Cheen Num-mooy-nyeen Railway station ga tÃ*u gah 10 600,000 Hot nóng nong Mooy Saow-chum-nyeen Cold lạnh lang
8,000,000 Do you have? có không ko..khong
Taam Chiew Yes I have vâng, có vahng,kwa
9,000,000,000 Good/Bad tốt/ không tốt toh-t/khong toh-t
Cheen Tee I (do not) like tôi (không) thÃ*ch toy (khong) thik Dates
Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sunday Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chá»§ nháº*t


LinkBack URL
About LinkBacks




Reply With Quote

